In order to view this object you need Flash Player 9+ support!

Get Adobe Flash player

Powered by RS Web Solutions

Bảng giá dịch vụ

PDF.InEmail

 

SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
Số:          /DMKT-BVPHCN
Đà Nẵng, ngày tháng 3 năm 2018
GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y TẾ CỦA BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

STT MA_DVKT TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT GIÁ ÁP DỤNG TỪ NGÀY 28/3/2018 MÃ CƠ SỞ KCB
1 171,898 Khám Phục hồi chức năng 31,000 48076
2 K31.1924 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng 112,900 48076
3 17.1900 Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Phục hồi chức năng 200,000 48076
4 01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 45,900 48076
5 01.0055.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 10,000 48076
6 01.0065.0071 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 203,000 48076
7 01.0066.1888 Đặt ống nội khí quản 555,000 48076
8 01.0085.0277 Vận động trị liệu hô hấp 29,000 48076
9 01.0157.0508 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 17,600 48076
10 01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 46,500 48076
11 01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 458,000 48076
12 01.0202.0083 Chọc dịch tuỷ sống 100,000 48076
13 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày 85,400 48076
14 01.0221.0211 Thụt tháo 78,000 48076
15 01.0222.0211 Thụt giữ 78,000 48076
16 01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn 78,000 48076
17 01.0247.0118 Hạ thân nhiệt chỉ huy 2,173,000 48076
18 01.0267.0204 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 174,000 48076
19 01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường 38,000 48076
20 02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi 131,000 48076
21 02.0024.1791 Đo chức năng hô hấp 142,000 48076
22 02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản 17,600 48076
23 02.0068.0277 Vận động trị liệu hô hấp 29,000 48076
24 02.0129.0083 Chọc dò dịch não tuỷ 100,000 48076
25 02.0150.0114 Hút đờm hầu họng 10,000 48076
26 02.0163.0203 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 129,000 48076
27 02.0166.0283 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 87,000 48076
28 02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày 85,400 48076
29 02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn 78,000 48076
30 02.0339.0211 Thụt tháo phân 78,000 48076
31 02.0349.0112 Hút dịch khớp gối 109,000 48076
32 02.0363.0086 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm 104,000 48076
33 03.0076.0114 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. 10,000 48076
34 17.0019.0272 Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục 84,300 48076
35 17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 43,800 48076
36 17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 44,500 48076
37 17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 44,500 48076
38 17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 44,500 48076
39 17.0039.0267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 44,500 48076
40 17.0041.0268 Tập đi với thanh song song 27,300 48076
41 17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi 27,300 48076
42 17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 27,300 48076
43 17.0044.0268 Tập đi với gậy 27,300 48076
44 17.0045.0268 Tập đi với bàn xương cá 27,300 48076
45 17.0047.0268 Tập lên, xuống cầu thang 27,300 48076
46 17.0048.0268 Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) 27,300 48076
47 17.0049.0268 Tập đi với chân giả trên gối 27,300 48076
48 17.0050.0268 Tập đi với chân giả dưới gối 27,300 48076
49 17.0051.0268 Tập đi với khung treo 27,300 48076
50 17.0052.0267 Tập vận động thụ động 44,500 48076
51 17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp 44,500 48076
52 17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở 44,500 48076
53 17.0058.0268 Tập vận động trên bóng 27,300 48076
54 17.0059.0268 Tập trong bồn bóng nhỏ 27,300 48076
55 17.0062.0267 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng 44,500 48076
56 17.0063.0268 Tập với thang tường 27,300 48076
57 17.0064.0268 Tập với giàn treo các chi 27,300 48076
58 17.0065.0269 Tập với ròng rọc 9,800 48076
59 17.0066.0268 Tập với dụng cụ quay khớp vai 27,300 48076
60 17.0067.0268 Tập với dụng cụ chèo thuyền 27,300 48076
61 17.0068.0268 Tập thăng bằng với bàn bập bênh 27,300 48076
62 17.0069.0268 Tập với máy tập thăng bằng 27,300 48076
63 17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 9,800 48076
64 17.0071.0270 Tập với xe đạp tập 9,800 48076
65 17.0072.0268 Tập với bàn nghiêng 27,300 48076
66 17.0073.0277 Tập các kiểu thở 29,000 48076
67 17.0075.0277 Tập ho có trợ giúp 29,000 48076
68 17.0078.0238 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 50,500 48076
69 17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng 59,500 48076
70 17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 87,000 48076
71 17.0090.0267 Tập điều hợp vận động 44,500 48076
72 17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) 296,000 48076
73 17.0092.0268 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 27,300 48076
74 17.0102.0258 Tập tri giác và nhận thức 38,000 48076
75 17.0104.0264 Tập nuốt 122,000 48076
76 02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang 85,400 48076
77 02.0233.0158 Rửa bàng quang 185,000 48076
78 17.0135.0239 Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) 328,000 48076
79 03.0274.0238 Kéo nắn cột sống cổ 50,500 48076
80 03.0275.0238 Kéo nắn cột sống thắt lưng 50,500 48076
81 17.0168.0281 Kỹ thuật xoa bóp bằng máy 24,300 48076
82 17.0058.0268 Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp 27,300 48076
83 11.0159.1144 Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính 2,319,000 48076
84 11.0171.0237 Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại 41,100 48076
85 03.3826.0200 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài≤ 15cm 55,000 48076
86 03.3826.0201 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm 79,600 48076
87 03.3826.0202 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm 109,000 48076
88 03.3826.0203 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng 129,000 48076
89 03.3826.0204 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng 174,000 48076
90 03.3826.0205 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng 227,000 48076
91 03.3826.0075 Cắt chỉ 30,000 48076
92 17.0125.1783 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước 473,000 48076
93 17.0133.0242 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống 140,000 48076
94 17.0134.0240 Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống 197,000 48076
95 17.0141.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu 44,400 48076
96 17.0142.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu 44,400 48076
97 17.0143.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) 44,400 48076
98 17.0144.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng 44,400 48076
99 17.0145.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối 44,400 48076
100 17.0146.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối 44,400 48076
101 17.0147.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) 44,400 48076
102 17.0148.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) 44,400 48076
103 17.0149.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO 44,400 48076
104 17.0150.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO 44,400 48076
105 17.0151.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO 44,400 48076
106 17.0152.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO 44,400 48076
107 17.0153.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO 44,400 48076
108 08.0307.0230 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông 75,800 48076
109 08.0313.0230 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 75,800 48076
110 08.0316.0230 Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh 75,800 48076
111 08.0317.0230 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 75,800 48076
112 08.0320.0230 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh 75,800 48076
113 08.0321.0230 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt 75,800 48076
114 08.0322.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 61,800 48076
115 08.0323.0271 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61,800 48076
116 08.0324.0271 Thuỷ châm điều trị mất ngủ 61,800 48076
117 08.0325.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng stress 61,800 48076
118 08.0330.0271 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 61,800 48076
119 08.0342.0271 Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 61,800 48076
120 08.0351.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 61,800 48076
121 08.0352.0271 Thuỷ châm điều trị đau vai gáy 61,800 48076
122 08.0355.0271 Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 61,800 48076
123 08.0356.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 61,800 48076
124 08.0357.0271 Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 61,800 48076
125 08.0359.0271 Thuỷ châm điều trị đau dây V 61,800 48076
126 08.0364.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 61,800 48076
127 08.0365.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 61,800 48076
128 08.0278.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 75,800 48076
129 08.0280.0230 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 75,800 48076
130 08.0281.0230 Điện châm điều trị hội chứng stress 75,800 48076
131 08.0287.0230 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 75,800 48076
132 08.0293.0230 Điện châm điều trị bí đái cơ năng 75,800 48076
133 08.0300.0230 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 75,800 48076
134 08.0301.0230 Điện châm điều trị liệt chi trên 75,800 48076
135 08.0366.0271 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới 61,800 48076
136 08.0367.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 61,800 48076
137 08.0375.0271 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 61,800 48076
138 08.0376.0271 Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 61,800 48076
139 08.0377.0271 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 61,800 48076
140 08.0378.0271 Thuỷ châm điều trị đau lưng 61,800 48076
141 08.0379.0271 Thuỷ châm điều trị sụp mi 61,800 48076
142 08.0388.0271 Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng 61,800 48076
143 08.0389.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên 61,300 48076
144 08.0390.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới 61,300 48076
145 08.0391.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 61,300 48076
146 08.0392.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông 61,300 48076
147 08.0396.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 61,300 48076
148 08.0397.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 61,300 48076
149 08.0398.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất 61,300 48076
150 08.0408.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61,300 48076
151 08.0409.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ 61,300 48076
152 08.0410.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress 61,300 48076
153 08.0411.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 61,300 48076
154 08.0412.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 61,300 48076
155 08.0413.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V 61,300 48076
156 08.0414.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 61,300 48076
157 08.0415.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi 61,300 48076
158 08.0419.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình 61,300 48076
159 08.0425.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 61,300 48076
160 08.0428.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 61,300 48076
161 08.0429.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp 61,300 48076
162 08.0430.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng 61,300 48076
163 08.0431.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 61,300 48076
164 08.0432.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy 61,300 48076
165 08.0433.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt 61,300 48076
166 08.0434.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 61,300 48076
167 08.0441.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông 61,300 48076
168 08.0442.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng 61,300 48076
169 08.0443.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật 61,300 48076
170 08.0446.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61,300 48076
171 17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn 40,700 48076
172 03.0272.0243 Laser châm 33,000 48076
173 08.0479.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn 31,800 48076
174 08.0480.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt 31,800 48076
175 08.0481.0235 Giác hơi điều trị các chứng đau 31,800 48076
176 08.0482.0235 Giác hơi điều trị cảm cúm 31,800 48076
177 17.0003.0254 Điều trị bằng vi sóng 40,700 48076
178 17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích 58,000 48076
179 17.0004.0232 Điều trị bằng từ trường 37,000 48076
180 17.0005.0231 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 44,000 48076
181 17.0006.0231 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 44,000 48076
182 17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung 40,000 48076
183 17.0008.0253 Điều trị bằng siêu âm 44,400 48076
184 17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 41,100 48076
185 17.0012.0243 Điều trị bằng Laser công suất thấp 78,500 48076
186 17.0013.0275 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại 38,000 48076
187 17.0014.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 38,000 48076
188 17.0015.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 38,000 48076
189 17.0175.0238 Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh 50,500 48076
190 17.0108.0260 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) 52,400 48076
191 17.0109.0265 Tập cho người thất ngôn 98,800 48076
192 17.0111.0265 Tập sửa lỗi phát âm 98,800 48076
193 21.0014.1778 Điện tim thường 45,900 48076
194 02.0085.1778 Điện tim thường 45,900 48076
195 18.0090.0029 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 94,000 48076
196 18.0091.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 94,000 48076
197 18.0092.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 94,000 48076
198 18.0093.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 94,000 48076
199 18.0094.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 94,000 48076
200 18.0096.0029 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 94,000 48076
201 18.0097.0030 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 119,000 48076
202 18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng 69,000 48076
203 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 69,000 48076
204 18.0089.0029 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 94,000 48076
205 18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai thẳng 69,000 48076
206 18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 69,000 48076
207 18.0102.0029 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 94,000 48076
208 18.0103.0029 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 94,000 48076
209 18.0104.0029 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000 48076
210 18.0105.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 69,000 48076
211 18.0106.0029 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 94,000 48076
212 18.0107.0029 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000 48076
213 18.0108.0029 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000 48076
214 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 69,000 48076
215 02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng 49,000 48076
216 02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí) 49,000 48076
217 02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) 49,000 48076
218 03.0044.0300 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 295,000 48076
219 18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 69,000 48076
220 18.0111.0029 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 94,000 48076
221 18.0112.0029 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000 48076
222 18.0113.0029 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 94,000 48076
223 18.0114.0029 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 94,000 48076
224 18.0115.0029 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000 48076
225 18.0116.0029 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000 48076
226 18.0117.0029 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 94,000 48076
227 18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng 69,000 48076
228 18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 69,000 48076
229 18.0121.0029 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 94,000 48076
230 18.0122.0029 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 94,000 48076
231 18.0123.0028 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 69,000 48076
232 18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 69,000 48076
233 18.0067.0029 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 94,000 48076
234 18.0068.0029 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 94,000 48076
235 18.0069.0028 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 69,000 48076
236 18.0070.0028 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 69,000 48076
237 18.0071.0029 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 94,000 48076
238 18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau 69,000 48076
239 18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz 69,000 48076
240 18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên 69,000 48076
241 18.0075.0028 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 69,000 48076
242 18.0076.0028 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 69,000 48076
243 18.0077.0028 Chụp Xquang Chausse III 69,000 48076
244 18.0078.0028 Chụp Xquang Schuller 69,000 48076
245 18.0079.0028 Chụp Xquang Stenvers 69,000 48076
246 18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 69,000 48076
247 18.0086.0029 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 94,000 48076
248 18.0087.0029 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 94,000 48076
249 18.0088.0030 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 119,000 48076
250 18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 49,000 48076
251 18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 49,000 48076
252 03.0070.0001 Siêu âm màng phổi 49,000 48076
253 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp 49,000 48076
254 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt 49,000 48076
255 18.0015.0001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 49,000 48076
256 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 49,000 48076
257 22.0019.1348 Thời gian máu chảy bằng phương pháp DuK e 12,300 48076
258 22.0119.1368 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) 35,800 48076
259 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 39,200 48076
260 22.0160.1345 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm 16,800 48076
261 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] 21,200 48076
262 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21,200 48076
263 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21,200 48076
264 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21,200 48076
265 23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21,200 48076
266 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21,200 48076
267 23.0029.1473 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12,700 48076
268 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26,500 48076
269 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 28,600 48076
270 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19,000 48076
271 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] 99,600 48076
272 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26,500 48076
273 23.0112.1506 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26,500 48076
274 24.0133.1643 HBeAb test nhanh 57,500 48076
275 24.0169.1616 HIV Ab test nhanh 51,700 48076
276 23.0216.1494 Định lượng Creatinin (dịch) 21,200 48076
277 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) 21,200 48076
278 02.0336.1664 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 63,200 48076
279 22.0134.1296 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 25,700 48076
280 22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 35,800 48076
281 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 22,400 48076
282 22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 42,400 48076
283 22.0150.1594 Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) 42,400 48076
284 22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 33,600 48076
285 22.0279.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 38,000 48076
286 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 38,000 48076
287 23.0075.1494 Định lượng Glucose 21,200 48076
288 23.0076.1494 Định lượng Globulin 21,200 48076
289 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid 26,500 48076
290 23.0166.1494 Định lượng Urê 21,200 48076
291 23.0003.1494 Định lượng Axit Uric 21,200 48076
292 23.0180.1577 Định tính beta hCG (test nhanh) 24,300 48076
293 23.0029.1473 Định lượng Canxi 12,700 48076
294 23.0051.1494 Định lượng Creatinin 21,200 48076
295 23.0186.1582 Định tính Dưỡng chấp 21,200 48076
296 23.0187.1593 Định lượng Glucose 13,700 48076
297 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 37,100 48076
298 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi 65,500 48076
299 24.0002.1720 Vi khuẩn test nhanh 230,000 48076
300 24.0117.1646 HBsAg test nhanh 51,700 48076
301 24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 36,800 48076
302 24.0264.1664 Hồng cầu trong phân test nhanh 63,200 48076
303 24.0265.1674 Đơn bào đường ruột soi tươi 40,200 48076
304 24.0266.1674 Đơn bào đường ruột nhuộm soi 40,200 48076
305 24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi 40,200 48076
306 24.0268.1674 Trứng giun soi tập trung 40,200 48076
307 24.0321.1674 Vi nấm nhuộm soi 40,200 48076
Tổng cộng : 307 danh mục dịch vụ kỹ thuật
Nơi nhận: GIÁM ĐỐC
Sở Y tế ( để báo cáo)
Bảo hiểm xã hội tp Đà Nẵng
Niêm yết tại các khoa phòng
Lưu: VT,TC-KT,KHTH-CĐT